|
Giá tham chiếu
|
|
Mở cửa
|
|
Đóng cửa
|
|
Khối lượng
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
|
|
Khối lượng trung bình (30 ngày) |
-
|
|
|
Biến động trong ngày
|
20.40 - 21.60
|
|
|
Số cổ phần đang lưu hành (triệu)
|
2.10
|
|
|
P/E cơ bản (Năm TC gần nhất):
|
46.43
|
|
|
Biến động trong 52 tuần
|
13.70 - 37.60
|
|
|
Sở hữu nhà đầu tư nước ngoài
|
|
|
|
|
Thông Tin Tài Chính
|
|
Định giá
|
P/E pha loãng (4 quý gần nhất)(x)
|
131.66
|
|
P/S (4 quý gần nhất)(x)
|
3.84
|
|
P/B (Quý gần nhất)(x)
|
1.90
|
|
EPS cơ bản (4 quý gần nhất)
|
694.17
|
|
Sức mạnh tài chính (x)
|
Hệ số thanh toán nhanh (Quý gần nhất)
|
7.44
|
|
Hệ số thanh toán hiện hành (Quý gần nhất)
|
14.69
|
|
Nợ/Vốn chủ SH (Quý gần nhất)
|
0.03
|
|
Nợ/Tổng tài sản (Quý gần nhất)
|
0.03
|
|
Khả năng hoạt động (x)
|
Vòng quay tổng tài sản (4 quý gần nhất)
|
0.48
|
|
Vòng quay hàng tồn kho (4 quý gần nhất)
|
1.41
|
|
Vòng quay các khoản phải thu (4 quý gần nhất)
|
4.56
|
|
|
Khả năng sinh lợi (%)
|
Tỷ lệ lãi gộp (4 quý gần nhất)
|
36.40
|
|
Tỷ lệ lãi từ SXKD (4 quý gần nhất)
|
14.32
|
|
Tỷ lệ lãi ròng (4 quý gần nhất)
|
12.81
|
|
|
|
|
|
|
|
Hiệu quả quản lý (%)
|
ROA (Năm gần nhất)
|
3.32
|
|
ROE (Năm gần nhất) |
3.47
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tăng trưởng (%)
|
EPS cơ bản (Năm gần nhất)
|
N/A
|
|
Doanh thu (Năm gần nhất)
|
-3.29
|
|
Lợi nhuận (Năm gần nhất)
|
-29.04
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
(
HaSTC
)
|
|
Thông Tin Cơ Bản
|
|
Trụ sở
|
1251 - QL14 - Xã Tiến Thành - Thị Xã Đồng Xoài - Tỉnh Bình Phước
|
|
Điện Thoại
|
+84 (651) 388-9034
|
|
Ngành
|
Dụng cụ & dịch vụ y tế
|
|
Hoạt Động Kinh Doanh
|
-
Kinh
doanh dược phẩm, mua bán trang thiết bị y tế, dụng cụ và hóa chất xét nghiệm y
tế;
- Sản
xuất dụng cụ xét nghiệm y tế;
-
Sản
xuất, kinh doanh vacxin, sinh phẩm y
tế;
- Đại
lý ký gởi hàng hóa;
-
Kinh
doanh địa ốc;
- Đầu
tư tài chính;
- Chuyển
giao công nghệ;
- Sản xuất, kinh doanh xà phòng.
- Gel diệt khuẩn tay, nước súc
miệng, nước rửa chén, các hóa chất tẩy rửa phòng vệ
sinh.
|
Số cổ phần đang lưu hành |
2.10 triệu
|
|
Tổng cộng tài sản
|
23.56 tỷ
|
|
Lịch Sử Hình Thành
|
- Công ty được thành lập từ năm 2002 với vốn đầu tư là
15 tỷ đồng VN. Tháng 06 năm 2007 tăng vốn điều lệ lên 21 tỷ
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề sản xuất vắc
xin, sinh phẩm y tế do Bộ Y Tế cấp ngày 14/07/2005
- Giấy chứng nhận đủ điều kiện hành nghề kinh doanh
vắc xin, sinh phẩm y tế do Sở Y Tế Tỉnh Bình Phước cấp ngày
27/05/2005
- Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động Văn Phòng Đại Diện
tại TP.HCM do Sở KHĐT TP HCM số 4123001989 cấp ngày 14/04/2005
- Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động Văn Phòng Đại Diện
tại TP Hà Nội Sở KHĐT TP HN số 0123008017 cấp ngày 30/05/2005
- Giấy Xác nhận đăng ký Hợp Đồng Chuyển giao Công nghệ
số 1176/XN-BKHCN do Bộ Khoa học & Công nghệ cấp ngày 16/05/2006
- Chứng thư Thẩm Định Công Nghệ cuả VIỆN KHOA HỌC VÀ
CÔNG NGHỆ VIÊT NAM.
- Chứng thư chuyển giao Công nghệ từ
USA
|
|
|
|
|
|
|
Ban Lãnh Đạo
|
| Họ và tên | Chức vụ |
| 1.
Bách
Mộng
Hà
| Tổng giám đốc |
| 2.
Nguyễn
Trung
Phương
| Thành viên ban kiểm soát |
| 3.
Hà
Thị Thu
Trang
| Thành viên ban kiểm soát |
| 4.
Bách
Mộng
Hà
| Chủ tịch HĐQT |
| 5.
Trương
Văn
Tích
| Ủy viên Hội đồng quản trị |
| 6.
Nguyễn
Kim
Lan
| Ủy viên Hội đồng quản trị |
| 7.
Lê
Thị Thu
Hà
| Ủy viên Hội đồng quản trị |
| 8.
Hoàng
Oanh
| Ủy viên Hội đồng quản trị |
| 9.
Huỳnh
Văn
Giàu
| Phó TGĐ |
| 10.
Nguyễn
Tiến
Hưng
| Trưởng Ban kiểm soát |
| 11.
Phạm
Việt
Tấn
| Kế toán Trưởng |
|
|
|
|
| |
| |
|
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ ( HaSTC : AMV )
|
|
Cơ Cấu Cổ Đông
|
|
Sở hữu nhà nước (SO)
|
0 %
|
|
Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài (FO)
|
9.4%
|
|
Sở hữu khác (ORTHER)
|
90.6%
|
|
|
|
|
|
You need to upgrade your Flash Player
|
|
|
CÁC CỔ ĐÔNG LỚN
|
|
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ ( HaSTC : AMV )
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ ( HaSTC : AMV )
| TÀI SẢN | 0 | | | | |
| A- Tài sản ngắn hạn | 1 | 10,535,459 | 9,633,592 | 10,039,609 | 12,781,570 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 2 | 1,632,370 | 1,855,811 | 1,568,467 | 4,722,942 |
| 1. Tiền | 3 | 1,232,370 | | | 2,894,599 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 3 | 400,000 | | | 1,828,343 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | | | | |
| 1. Đầu tư ngắn hạn | 3 | | | | |
| 2. Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn | 3 | | | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 2 | 3,050,084 | 2,051,534 | 2,719,159 | 2,829,780 |
| 1. Phải thu khách hàng | 3 | 1,210,994 | | | 1,098,070 |
| 2. Trả trước cho người bán | 3 | 1,235,885 | | | 1,697,442 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | 3 | | | | |
| 4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 3 | | | | |
| 5. Các khoản phải thu khác | 3 | 603,205 | | | 34,269 |
| 6. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | 3 | | | | |
| IV. Hàng tồn kho | 2 | 5,196,719 | 5,399,632 | 4,867,377 | 4,836,201 |
| 1. Hàng tồn kho | 3 | 5,196,719 | | | 4,836,201 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | 3 | | | | |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 2 | 656,286 | 326,615 | 884,606 | 392,647 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 3 | 276,745 | | | 86,014 |
| 2. Thuế GTGT được khấu trừ | 3 | 11,170 | | | 1,915 |
| 3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước | 3 | 40,780 | | | 101,239 |
| 4. Tài sản ngắn hạn khác | 3 | 327,591 | | | 203,480 |
| B- Tài sản dài hạn | 1 | 13,635,302 | 13,929,040 | 14,116,375 | 10,568,477 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2 | | | | |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 3 | | | | |
| 2. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc | 3 | | | | |
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 3 | | | | |
| 4. Phải thu dài hạn khác | 3 | | | | |
| 5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | 3 | | | | |
| II. Tài sản cố định | 2 | 13,252,489 | 13,691,522 | 13,920,796 | 10,372,898 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 3 | 2,651,307 | 2,965,041 | 3,212,315 | 3,002,026 |
| - Nguyên giá | 4 | 5,186,627 | | | 5,018,265 |
| - Giá trị hao mòn luỹ kế | 4 | -2,535,320 | | | -2,016,239 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 3 | | | | |
| - Nguyên giá | 4 | | | | |
| - Giá trị hao mòn luỹ kế | 4 | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 3 | 10,492,785 | 10,726,481 | 10,708,481 | 7,370,872 |
| - Nguyên giá | 4 | 13,530,830 | | | 9,707,830 |
| - Giá trị hao mòn luỹ kế | 4 | -3,038,045 | | | -2,336,958 |
| 4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 3 | 108,397 | | | |
| III. Bất động sản đầu tư | 2 | | | | |
| - Nguyên giá | 4 | | | | |
| - Giá trị hao mòn luỹ kế | 4 | | | | |
| - Giá trị BĐS còn lại | 4 | | | | |
| IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2 | | | | |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 3 | | | | |
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh | 3 | | | | |
| 3. Đầu tư dài hạn khác | 3 | | | | |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 3 | | | | |
| V. Tài sản dài hạn khác | 2 | 382,813 | 237,518 | 195,578 | 195,578 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3 | 382,813 | | | 195,578 |
| 2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 3 | | | | |
| 3. Tài sản dài hạn khác | 3 | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 0 | 24,170,761 | 23,562,632 | 24,155,984 | 23,350,047 |
| NGUỒN VỐN | 0 | | | | |
| A- Nợ phải trả | 1 | 721,964 | 668,935 | 1,597,676 | 857,441 |
| I. Nợ ngắn hạn | 2 | 717,336 | 664,307 | 1,597,676 | 857,441 |
| 1. Vay và nợ ngắn hạn | 3 | 500,000 | | | |
| 2. Phải trả người bán | 3 | 247,705 | | | 222,620 |
| 3. Người mua trả tiền trước | 3 | 146,462 | | | 455,637 |
| 4. Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | 3 | 57,624 | | | |
| 5. Phải trả người lao động | 3 | 67,070 | | | 126,298 |
| 6. Chi phí phải trả | 3 | | | | |
| 7. Phải trả nội bộ | 3 | | | | |
| 8. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | 3 | | | | |
| 9. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác | 3 | 173,488 | | | 52,887 |
| 10. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3 | | | | |
| II. Nợ dài hạn | 2 | 4,628 | 4,628 | | |
| 1. Phải trả dài hạn người bán | 3 | | | | |
| 2. Phải trả dài hạn nội bộ | 3 | | | | |
| 3. Phải trả dài hạn khác | 3 | | | | |
| 4. Vay và nợ dài hạn | 3 | | | | |
| 5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3 | | | | |
| 6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 3 | 4,628 | | | |
| 7. Dự phòng phải trả dài hạn | 3 | | | | |
| III. Nợ khác | 2 | | | | |
| 1. Chi phí phải trả | 3 | | | | |
| 2. Tài sản thừa chờ xử lý | 3 | | | | |
| B- Vốn chủ sở hữu | 1 | 23,448,797 | 22,893,697 | 22,558,308 | 22,492,606 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 2 | 23,448,797 | 22,893,697 | 22,771,704 | 22,795,064 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 3 | 21,000,000 | 21,000,000 | 21,000,000 | 21,000,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 3 | | | | |
| 3. Vốn khác của chủ sở hữu | 3 | | | | |
| 4. Cổ phiếu quỹ | 3 | | | | |
| 5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | 3 | | | | |
| 6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | 3 | | | | |
| 7. Quỹ đầu tư phát triển | 3 | | | | |
| 8. Quỹ dự phòng tài chính | 3 | | | | |
| 9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 3 | | | | |
| 10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3 | 2,448,797 | 1,893,697 | 1,771,704 | |
| 11. Nguồn vốn đầu tư XDCB | 3 | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | 2 | | | -213,396 | -302,459 |
| 1. Quỹ khen thưởng, phúc lợi | 3 | 475,012 | | -213,396 | -302,459 |
| 2. Nguồn kinh phí | 3 | | | | |
| 3. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ | 3 | | | | |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 0 | 24,170,761 | 23,562,632 | 24,155,984 | 23,350,047 |
| CÁC CHỈ TIÊU NGOẠI BẢNG | 0 | | | | |
| 1. Tài sản thuê ngoài | 3 | | | | |
| 2. Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công | 3 | | | | |
| 3. Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi | 3 | | | | |
| 4. Nợ khó đòi đã xử lý | 3 | | | | |
| 5. Ngoại tệ các loại | 3 | | | | |
| 6. Dự toán chi hoạt động | 3 | | | | |
| 7. Nguồn vốn khấu hao cơ bản hiện có | 3 | | | | |
| I. Tổng số nhân viên | 2 | | | | |
| II. Tổng số chi nhánh | 2 | | | | |
|
|
|
|
|
|
So sánh cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
|
| Chỉ tiêu tăng trưởng(%) | | |
| - Doanh thu năm | -3.29 | -3.29 |
| - Doanh thu quý | - | - |
| - Lợi nhuận gộp năm | -8.6 | 1,000 |
| - Lợi nhuận quý | - | 1,000 |
| - Lợi nhuận ròng năm | -29.04 | -29.04 |
| - Lợi nhuận ròng quý | - | - |
| Khả năng sinh lợi(%) | | |
| - Lợi nhuận gộp biên | 40.79 | 1,000 |
| - Lợi nhuận ròng biên | 13.91 | 1,000 |
| - ROE | 3.47 | 3.47 |
| - ROA | 3.32 | 3.32 |
| Chỉ tiêu trên cổ phần | | |
| - PE(x) | 46.43 | 46.43 |
| - Lợi suất cổ tức | - | 100 |
| - PB(x) | 1.52 | 100 |
| Cơ cấu vốn(%) | | |
| - Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu | 0.03 | 0.03 |
| - Tổng nợ/Tổng tài sản | 0.03 | 0.03 |
| - Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu | 1.03 | 1,000 |
| Hệ số thanh tóan | | |
| - Thanh toán hiện tại | 14.69 | 14.69 |
| - Thanh toán nhanh | 7.44 | 7.44 |
| Chỉ tiêu quản lý(4 Quý gần nhất) | | |
| - Vòng quay phải thu | 4.56 | 4.56 |
| - Vòng quay tồn kho | 1.41 | 1.41 |
| - Vòng quay vốn lưu động | 1.24 | 1.24 |
| - Vòng quay tổng tài sản | - | 0.48 |
|
|
|
|
|
|
|
|
Quý gần nhất (Quý II 2010 )
|
|
Năm gần nhất (2009 )
|
|
|
|
CTCP Sản xuất kinh doanh dược và trang thiết bị Y tế Việt Mỹ
|
| 08/17/2010 | AMV-BCTC Q2-2010 |
Tải về
|
| 06/01/2010 | AMV-BCTC Q1-2010 |
Tải về
|
| 04/20/2010 | AMV-BCTC năm 2009(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 04/05/2010 | AMV-BCTC Q4-2009 |
Tải về
|
| 04/05/2010 | AMV-BCTC Q4-2009 |
Tải về
|
| 01/08/2010 | AMV-BCTC Q2 - 2009 |
Tải về
|
| 01/07/2010 | AMV-BCTC năm 2008(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 01/06/2010 | AMV-BCTC năm 2007(đã kiểm toán) |
Tải về
|
| 01/05/2010 | AMV-BCTC năm 2006 |
Tải về
|
| 01/04/2010 | AMV-BCTC năm 2005 |
Tải về
|
| 01/03/2010 | AMV-Bản cáo bạch |
Tải về
|
|
|